Bản dịch của từ 比甲 trong tiếng Việt
比甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
比甲 (Danh từ)
【bí jiǎ】
01
Một loại trang phục cổ xưa thuận tiện cho việc cưỡi ngựa và bắn cung, tương tự như áo gi lê hiện đại.
1.古时一种便于骑射的服装。类似后来的背心。
Ví dụ
02
Áo gi lê
2.指背心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比甲
bǐ
比
jiǎ
甲
Các từ liên quan
比上不足,比下有余
比丘
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪏
鄙
聛
䣥
啚
朼
䏢
舭
沘
貏
㚰
妣
毘
毗
琵
毙
毕
毚
毖
㕛
户
氏
仆
仇
侀
幻
从
𠀀
为
圡
仈
比较
比赛
比如
对比
比喻
比例
相比
无比
攀比
比方
