Bản dịch của từ 比疏 trong tiếng Việt

比疏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比疏 (Động từ)

bǐ shū
01

So sánh, đối chiếu với cái còn lại hoặc cái khác để thấy sự khác biệt hoặc tương đồng (tương tự 'tỷ dư')

即比余。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比疏

shū

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép