Bản dịch của từ 比登天还难 trong tiếng Việt
比登天还难
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
比登天还难 (Thành ngữ)
【bǐ dēng tiān hái nán】
01
Dùng để hình dung việc gì đó cực kỳ khó khăn, gần như không thể thực hiện được (gần như 'khó hơn trèo lên trời'); dễ nhớ với Hán-Việt: 比 (tỷ) + 登天 (đăng thiên).
形容事情非常艰难,任凭有再高的本领也达不到。。红楼梦.第十回:「你如今要闹出了这个学房,再要找这么一个地方,我告诉你说罢,比登天的还难呢!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比登天还难
bǐ
比
dēng
登
tiān
天
hái
还
nán
难
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪏
鄙
聛
䣥
啚
朼
䏢
舭
沘
貏
㚰
妣
毘
毗
琵
毙
毕
毚
毖
㕛
户
氏
仆
仇
侀
幻
从
𠀀
为
圡
仈
比较
比赛
比如
对比
比喻
比例
相比
无比
攀比
比方
