Bản dịch của từ 比竹 trong tiếng Việt
比竹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
比竹 (Danh từ)
【bǐ zhú】
01
Loại nhạc khí làm từ tre, thường là các ống thổi như sáo, tiêu, hoặc các loại nhạc cụ hơi làm bằng tre.
指竹制编管乐器,如笙钥之类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比竹
bǐ
比
zhú
竹
Các từ liên quan
比上不足,比下有余
比丘
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
- Các biến thể:
- 庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪏
鄙
聛
䣥
啚
朼
䏢
舭
沘
貏
㚰
妣
毘
毗
琵
毙
毕
毚
毖
㕛
户
氏
仆
仇
侀
幻
从
𠀀
为
圡
仈
比较
比赛
比如
对比
比喻
比例
相比
无比
攀比
比方
