Bản dịch của từ 比笼 trong tiếng Việt

比笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比笼 (Danh từ)

bǐ lóng
01

Cái lồng dùng để nuôi và giữ những con dế chuẩn bị cho cuộc đấu đá.

用于盛放准备打斗的蟋蟀的笼子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比笼

lóng

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép