Bản dịch của từ 比索 trong tiếng Việt

比索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比索 (Danh từ)

bí suǒ
01

Tiền bản vị của một số các nước Châu Mỹ la-tinh và Philipine

菲律宾和一部分拉丁美洲国家的本位货币 (西班牙 peso)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền pê-sô; (tiền bản vị xưa của Tây Ban Nha)

西班牙的旧本位货币

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比索

suǒ

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép