Bản dịch của từ 比纳 trong tiếng Việt

比纳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比纳 (Danh từ)

bǐ nà
01

Alfred Binet, nhà tâm lý học Pháp, người sáng lập phương pháp đo lường trí tuệ; nổi tiếng với thang đo IQ Binet-Simon.

(alfredbinet,1857-1911)法国心理学家,智力测验的创始人。巴黎大学毕业。1889年创立法国第一个心理实验室,1895年创办法国第一种心理学杂志《心理学年鉴》。1905年与西蒙合编“比纳西蒙智力测验量表”,被许多国家广泛采用。主要著作有《实验心理学绪论》、《智力的实验研究》等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比纳

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép