Bản dịch của từ 比绍 trong tiếng Việt

比绍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比绍 (Danh từ)

bǐ shào
01

Bít-xao; Bissau (thủ đô Ghi-nê Bít-xao, cũng viết là Bissão)

几内亚比绍的首都和最大城市,位于大西洋一河口由葡萄牙人于1687年建立,自1869年来该市一直为自由港

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比绍

shào

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
绍世
绍介
绍休圣绪
绍兴
绍兴和议
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép