Bản dịch của từ 比翼齐飞 trong tiếng Việt

比翼齐飞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比翼齐飞 (Thành ngữ)

bǐ yì qí fēi
01

Là một cặp vợ chồng không thể tách rời

(一对)形影不离的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bay tới cánh

翅膀飞翔(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hai trái tim cùng nhịp đập

两颗心合而为一地跳动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比翼齐飞

fēi

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép