Bản dịch của từ 比肩人 trong tiếng Việt

比肩人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比肩人 (Danh từ)

bǐ jiān rén
01

Cặp đôi không rời nhau, thường chỉ vợ chồng.

谓形影不离的夫妻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比肩人

jiān

rén

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép