Bản dịch của từ 比肩随踵 trong tiếng Việt

比肩随踵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比肩随踵 (Tính từ)

bǐ jiān suí zhǒng
01

Liên tục, không ngừng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比肩随踵

jiān

suí

zhǒng

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép