Bản dịch của từ 比萨扬人 trong tiếng Việt

比萨扬人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比萨扬人 (Danh từ)

bǐ sà yáng rén
01

Người Bisaya: dân tộc đông nhất ở Philippines, nói tiếng Bisaya, chủ yếu làm nghề nông và đánh cá, đa số theo Công giáo.

一译“米沙鄢人”。菲律宾人数最多的民族。约2270万人(1985年)。讲比萨扬语。多信天主教。主要从事农业和渔业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比萨扬人

yáng

rén

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
萨克斯管
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
扬一益二
扬举
扬休
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép