Bản dịch của từ 比象 trong tiếng Việt

比象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比象 (Danh từ)

bǐ xiàng
01

Hình tượng so sánh, hình ảnh tương tự dùng để minh họa hoặc giải thích

1.亦作“比像”。

Ví dụ
02

Phép so sánh, cách dùng hình ảnh hoặc ví dụ để minh họa ý nghĩa.

3.指譬喻﹑比拟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

So sánh, lấy cái này để tượng trưng hoặc ví von cho cái kia.

2.比拟象征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比象

xiàng

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
象为
象主
象乐
象事
象人
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép