Bản dịch của từ 比闾 trong tiếng Việt

比闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比闾 (Danh từ)

bǐ lǘ
01

Tên một loại cây, tức cây chà là (棕榈).

木名。即棕榈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比闾

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép