Bản dịch của từ 比音 trong tiếng Việt

比音

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

比音 (Tính từ)

bǐ yīn
01

Điều chỉnh, phối hợp các âm thanh để tạo sự hài hòa, đồng điệu.

1.配合各种声音,使其谐和。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm giống nhau, cùng âm, phát âm như nhau

2.同音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 比音

yīn

Các từ liên quan

比上不足比下有余
比丘
音义
音乐
音乐之声
音书
比
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
庀, 匕, 夶, 㱛, 𣬅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép