Bản dịch của từ 毕业设计 trong tiếng Việt

毕业设计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕业设计 (Danh từ)

bì yè shè jì
01

Đề cương luận văn

在高等院校各种技术科学专业本科生毕业前,考察他们综合利用专业知识和技术,设计解决某一实际问题的能力的总结性作业

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕业设计

shè

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
设上
设东
设中
设主
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép