Bản dịch của từ 毕剥 trong tiếng Việt

毕剥

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕剥 (Thán từ)

bì bāo
01

Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng lộp bộp, vỡ vụn hoặc vật rơi, giống âm 'bịch bịch' hoặc 'bụp' trong tiếng Việt

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕剥

bāo

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
剥乱
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép