Bản dịch của từ 毕力同心 trong tiếng Việt

毕力同心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕力同心 (Tính từ)

bì lì tóng xīn
01

Đồng lòng, chung sức.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕力同心

tóng

xīn

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
力不从愿
力不胜任
同一
同一律
同一性
同三品
同上
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép