Bản dịch của từ 毕协 trong tiếng Việt

毕协

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕协 (Tính từ)

bì xié
01

Đầy đủ, hoàn toàn đúng đắn; đã hoàn tất một cách đầy đủ (thuộc ý nghĩa 'việc làm đúng, trọn vẹn')

谓完全得当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕协

xié

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
协一
协中
协义
协事
协亮
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép