Bản dịch của từ 毕壤 trong tiếng Việt

毕壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕壤 (Danh từ)

bì rǎng
01

Đến trọn đời; đến tận lúc chết (hết đời).

直到泉壤,谓终身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕壤

rǎng

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép