Bản dịch của từ 毕天 trong tiếng Việt

毕天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕天 (Danh từ)

bì tiān
01

Vĩnh cửu; vĩnh cửu (nghĩa cổ) - thường được dùng trong văn viết hoặc tiếng Hán cổ điển để chỉ sự vĩnh cửu, vĩnh cửu.

犹永世,永恒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕天

tiān

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
天一
天一阁
天丁
天上人间
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép