Bản dịch của từ 毕宿 trong tiếng Việt

毕宿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕宿 (Danh từ)

bì sù
01

Tên một sao (tinh tú) trong hệ thống '二十八宿' của Trung Hoa cổ; còn gọi là một sao chi, trong cổ thư còn gán chức năng về 'chủ mưa' (cũng từng借指雨师 — thần mưa).

星宿名。二十八宿之一。古人以为主兵主雨,故亦借指雨师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕宿

宿

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép