Bản dịch của từ 毕尼奥夫带 trong tiếng Việt

毕尼奥夫带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕尼奥夫带 (Danh từ)

bì ní ào fū dài
01

Vùng Wadati-Benioff

贝尼奥夫带(地质学)

Ví dụ
02

Vùng Wadati-Benioff (còn gọi là dải Benioff)

也称为瓦达蒂-贝尼奥夫区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕尼奥夫带

ào

dài

毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép