Bản dịch của từ 毕强 trong tiếng Việt

毕强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕强 (Tính từ)

bì qiáng
01

Nhanh nhẹn, dứt khoát, có lực; hoạt bát và mạnh mẽ (Hán-Việt: Tất cường/毕强 — cảm giác hành động nhanh và có lực)

敏捷有力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕强

qiáng

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép