Bản dịch của từ 毕景 trong tiếng Việt
毕景
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
毕景 (Trạng từ)
【bì jǐng】
01
Hoàng hôn; lúc mặt trời chìm, bóng ngày đã hết — chỉ lúc sắp vào buổi tối (Hán Việt: tất-cảnh = '毕景' có nghĩa cổ)
1.日影已尽。指入暮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuổi già; lúc về già, chót đời (chỉ thời kỳ cuối đời của con người)
2.比喻人之暮年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cả ngày; suốt cả ngày dài (toàn bộ ngày mà không nghỉ)
3.竟日;整天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕景
bì
毕
jǐng
景
Các từ liên quan
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
景业
景云
景从
景从云集
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 畢, 㪤
- Hình thái radical:
- ⿱,比,十
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苾
鸊
廦
詖
濞
疪
拂
㮿
筚
笓
㢰
㕭
毗
毙
比
毖
琵
毚
毘
讻
因
㚑
㠷
𠚂
㞌
彴
邡
㲌
忈
𠇆
扫
毕竟
毕业
完毕
毕生
毕升
毕典
毕设
毕节
毕力
毕肖
