Bản dịch của từ 毕气 trong tiếng Việt
毕气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
毕气 (Tính từ)
【bì qì】
01
Sống dở chết dở; khí số đã尽 (hết thuốc chữa), không còn sức sống, coi như xong
气数已尽。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕气
bì
毕
qì
气
Các từ liên quan
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 畢, 㪤
- Hình thái radical:
- ⿱,比,十
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苾
鸊
廦
詖
濞
疪
拂
㮿
筚
笓
㢰
㕭
毗
毙
比
毖
琵
毚
毘
讻
因
㚑
㠷
𠚂
㞌
彴
邡
㲌
忈
𠇆
扫
毕竟
毕业
完毕
毕生
毕升
毕典
毕设
毕节
毕力
毕肖
