Bản dịch của từ 毕瓮 trong tiếng Việt

毕瓮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕瓮 (Danh từ)

bì wèng
01

Chỉ chuyện Bí Trác (毕卓) uống trộm trong bình; về sau dùng để chỉ say rượu, ham rượu (thói uống say)

指毕卓盗饮之事。后借指嗜酒,醉酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕瓮

wèng

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép