Bản dịch của từ 毕生岛 trong tiếng Việt

毕生岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕生岛 (Danh từ)

bì shēng dǎo
01

Đảo Phan Vinh; Đảo Bất Tử; Đảo của cuộc sống vĩnh cửu

毕生岛是一个象征着永恒生命和不朽的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕生岛

shēng

dǎo

毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép