Bản dịch của từ 毕罗 trong tiếng Việt

毕罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕罗 (Danh từ)

bì luó
01

Tên một loại thực phẩm truyền thống (cách viết khác: 饆饠), tức món bánh/ngọt cổ truyền

2.食品名。也作饆饠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bao gồm, gồm trọn; che phủ, ngăn chặn (hành động bắt, thu gom tất cả vào một chỗ)

1.包罗;囊括。语出《诗.小雅.鸳鸯》:“鸳鸯于飞,毕之罗之。”毛传:“于其飞乃毕掩而罗之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕罗

luó

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép