Bản dịch của từ 毕老 trong tiếng Việt
毕老
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
毕老 (Trạng từ)
【bì lǎo】
01
Vẫn sống cho đến hết cuộc đời tự nhiên của mình; kết thúc cuộc sống tự nhiên của một người (sống đến hết tuổi thọ tự nhiên của một người)
犹言终其天年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕老
bì
毕
lǎo
老
Các từ liên quan
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
老一辈
老丈
老丈人
老三届
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 畢, 㪤
- Hình thái radical:
- ⿱,比,十
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苾
鸊
廦
詖
濞
疪
拂
㮿
筚
笓
㢰
㕭
毗
毙
比
毖
琵
毚
毘
讻
因
㚑
㠷
𠚂
㞌
彴
邡
㲌
忈
𠇆
扫
毕竟
毕业
完毕
毕生
毕升
毕典
毕设
毕节
毕力
毕肖
