Bản dịch của từ 毕聚 trong tiếng Việt

毕聚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕聚 (Danh từ)

bì jù
01

Xem “毕陬” (một địa danh/điểm góc; chỉ chỗ tận cùng, mép rìa trong văn liệu cổ)

见“毕陬”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕聚

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép