Bản dịch của từ 毕辞 trong tiếng Việt

毕辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕辞 (Động từ)

bì cí
01

Thỏa sức nói hết ý; nói hết những điều muốn nói

尽所欲言。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕辞

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép