Bản dịch của từ 毕逋 trong tiếng Việt
毕逋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
毕逋 (Danh từ)
【bì bū】
01
(chim) Cách nó vẫy đuôi; vẫy đuôi (chủ yếu được sử dụng trong văn bản hoặc văn bản cổ để mô tả chuyển động của các loài chim)
1.鸟尾摆动貌。
Ví dụ
02
Tên khác của con quạ (một cách gọi cổ / văn雅)
2.乌鸦的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕逋
bì
毕
bū
逋
Các từ liên quan
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
逋亡
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 畢, 㪤
- Hình thái radical:
- ⿱,比,十
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苾
鸊
廦
詖
濞
疪
拂
㮿
筚
笓
㢰
㕭
毗
毙
比
毖
琵
毚
毘
讻
因
㚑
㠷
𠚂
㞌
彴
邡
㲌
忈
𠇆
扫
毕竟
毕业
完毕
毕生
毕升
毕典
毕设
毕节
毕力
毕肖
