Bản dịch của từ 毕门 trong tiếng Việt

毕门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕门 (Danh từ)

bì mén
01

Cổng (cổng lớn trong khu điện/miếu) — trong cổ văn chỉ một trong năm cửa trong cung điện hoặc cổng trong miếu tổ; Hán Việt: '' liên hệ với tên cửa

即路门。天子宫庭五门之一。《书.顾命》:“二人雀弁,执惠,立于毕门之内。”孔传:“路寝门,一名毕门。”一说指祖庙之门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕门

mén

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
门丁
门上
门上人
门下
门下人
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép