Bản dịch của từ 毕陬 trong tiếng Việt

毕陬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毕陬 (Danh từ)

bì zōu
01

Tập hợp; tụ họp (cổ: cũng viết là “毕聚”)

1.亦作“毕聚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên của tháng trong cổ văn: chỉ tháng Giáp (âm lịch), tức正月 (tháng 1 âm lịch) khi theo chu kỳ Can Chi

2.月名。指农历得甲的正月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毕陬

zōu

Các từ liên quan

毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
陬喁
陬月
陬澨
陬维
陬芒
毕
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Các biến thể:
畢, 㪤
Hình thái radical:
⿱,比,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép