Bản dịch của từ 毖勅 trong tiếng Việt

毖勅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毖勅 (Động từ)

bì chì
01

Cảnh báo, khuyên nhủ

告诫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毖勅

chì

Các từ liên quan

毖慎
毖涌
毖
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿱,比,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ丶フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép