Bản dịch của từ 毖慎 trong tiếng Việt

毖慎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

毖慎 (Tính từ)

bì shèn
01

Cẩn thận, thận trọng

谨慎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毖慎

shèn

Các từ liên quan

毖勅
毖涌
慎交
慎产
毖
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿱,比,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ丶フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép