Bản dịch của từ 毗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

(Động từ)

01

Liền nhau; giáp nhau

毗连

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bổ trợ; giúp thêm; hỗ trợ

辅助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

毗
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
䀝, 毘, 𣬈, 𣬉, 𣬖, 𤰨
Hình thái radical:
⿰,田,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép