Bản dịch của từ 毗耶娑 trong tiếng Việt
毗耶娑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
毗耶娑 (Danh từ)
【pí yē suō】
01
Bhakti (hoặc tên tương đương tùy theo ngữ cảnh)
可能是地名或人名,但需要更多上下文
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毗耶娑
pí
毗
yé
耶
suō
娑
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 䀝, 毘, 𣬈, 𣬉, 𣬖, 𤰨
- Hình thái radical:
- ⿰,田,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 比
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皮
罴
崥
壀
陴
朇
毘
豼
蚽
铍
疲
仳
毖
毙
琵
毚
毘
比
毕
洢
弯
殶
牯
柃
莛
穽
冒
荧
㛅
咾
除
毗邻
毗连
毗卢
毗尼
毗湿奴
蓝毗尼
毗耶娑
达罗毗荼
