Bản dịch của từ 毘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giúp đỡ, hỗ trợ; kề bên, sát cạnh (như người bạn luôn 'tư' giúp đỡ)

同“毗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

毘
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,田,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép