Bản dịch của từ 毚欲 trong tiếng Việt

毚欲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

毚欲 (Danh từ)

chán yù
01

Tham vọng, lòng tham không đáy, sự khao khát quá mức về vật chất hoặc quyền lực.

贪欲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毚欲

chán

Các từ liên quan

毚兔
毚微
毚檀
毚鼎
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
毚
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
㺥, 纔, 鑱, 饞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép