Bản dịch của từ 毚欲 trong tiếng Việt
毚欲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
毚欲 (Danh từ)
【chán yù】
01
Tham vọng, lòng tham không đáy, sự khao khát quá mức về vật chất hoặc quyền lực.
贪欲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毚欲
chán
毚
yù
欲
Các từ liên quan
毚兔
毚微
毚檀
毚鼎
欲事
欲人勿知,莫若勿为
欲人勿闻,莫若勿言
