Bản dịch của từ 毚鼎 trong tiếng Việt

毚鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

毚鼎 (Danh từ)

chán dǐng
01

Tên một loại đỉnh (một loại thạp đồng cổ) nổi tiếng, do nước Lỗ thời Xuân Thu đúc ra.

鼎名。即春秋时鲁国所铸谗鼎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毚鼎

chán

dǐng

Các từ liên quan

毚兔
毚微
毚檀
毚欲
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
毚
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
㺥, 纔, 鑱, 饞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép