Bản dịch của từ 毛 trong tiếng Việt
毛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛 (Danh từ)
Tóc; lông
动植物的皮上所生的丝状物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cây; cây cỏ
植物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nấm; mốc; nấm mốc
物体上长的丝状霉菌
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Mao
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
毛 (Tính từ)
Sợ hãi; lo lắng; hoảng loạn
惊慌;害怕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ẩu; bừa; cẩu thả
粗略
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gộp; thô; thô ráp (chưa qua gia công)
粗糙的;有待加工的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Không cẩn thận
粗心;不细致
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bé; nhỏ; trẻ; nhóc con; nhỏ ranh
细;小
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phức tạp
不单纯的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rẻ mạt
指币货不值钱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
毛 (Động từ)
Tức giận; phát cáu; phát bực
发怒;发火
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
毛 (Chữ số)
Hào (đơn vị tiền tệ Trung Quốc)
中国货币
毛 (Trạng từ)
Sơ qua; sơ lược; sơ bộ
粗略
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
