Bản dịch của từ 毛人 trong tiếng Việt
毛人

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛人 (Danh từ)
Tên nước cổ đại ở ngoài biển; danh xưng địa lý lịch sử (một nước nước ngoài cổ)
1.古代海外国名。
Người (mặt hoặc toàn thân) có nhiều lông dài; người rậm lông
2.面部或全身长有长毛的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiên nhân trong truyền thuyết; người có phép thuật, thường gọi là '毛人' chỉ một loại tiên hoặc đạo sĩ cổ xưa
3.传说中的仙人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kẻ tầm thường, người nhỏ bé vô nghĩa; thường nói khinh bỉ (Hán-Việt: mao nhân ≈ tiểu nhân/tiểu tướng)
4.犹言微不足道的小人物。用于轻蔑的口气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Người hoang dã, người rừng (chỉ người sống ở nơi hoang sơ, tương tự “dã nhân”)
5.指野人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛人
máo
毛
rén
人
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
