Bản dịch của từ 毛元鋭 trong tiếng Việt
毛元鋭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛元鋭 (Danh từ)
【máo yuán ruì】
01
Mao Yuan-rui (tên nhân vật / bút danh trong văn học Đường), dùng để chỉ tên người trong ghi chép văn tự; cũng liên quan tới tên gọi cho đầu bút lông (hình tròn và nhọn).
唐代文嵩仿韩愈《毛颖传》作《四侯传》﹐给毛笔戏题的姓名。取其形圆而尖﹐以毛制成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛元鋭
máo
毛
yuán
元
ruì
鋭
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
元一
元七
元丑
元丝课
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
