Bản dịch của từ 毛兽 trong tiếng Việt
毛兽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛兽 (Danh từ)
【máo shòu】
01
Một trong tứ tượng: Bạch Hổ (hình tượng con hổ), trong hệ nhị thập bát tú chỉ 7 chòm sao phương Tây; cũng dùng để chỉ phương Tây (Hán-Việt: Bạch Hổ).
指四象中的白虎。古代二十八宿体系中﹐西方七宿为虎象﹐因用以借指西方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛兽
máo
毛
shòu
兽
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
