Bản dịch của từ 毛发耸然 trong tiếng Việt

毛发耸然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛发耸然 (Tính từ)

máo fā sǒng rán
01

Dựng tóc gáy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛发耸然

máo

sǒng

rán

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
发丧
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
然不
然且
然乃
然信
然则
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép