Bản dịch của từ 毛司 trong tiếng Việt

毛司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛司 (Danh từ)

máo sī
01

Nhà vệ sinh (cách gọi cổ hoặc phương ngữ: nhà tiêu, nhà xí)

茅厕﹐厕所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛司

máo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
司业
司中
司书
司事
司人
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép