Bản dịch của từ 毛囊 trong tiếng Việt

毛囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛囊 (Danh từ)

máo náng
01

Chân lông

包裹在毛发根部的囊,由表皮和真皮的组织陷入而形成,开口处稍隆起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛囊

máo

náng

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép