Bản dịch của từ 毛囊虫 trong tiếng Việt
毛囊虫
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛囊虫 (Cụm từ)
【máo náng chóng】
01
动物名。节肢动物门蜘蛛纲壁虱目毛囊虫科。体细长,体分头胸部和腹部,有四对短脚,口器锐利,寄生于人类皮肤的毛囊,叮咬时会引发细疹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛囊虫
máo
毛
náng
囊
chóng
虫
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
